Thép Việt Nhật là thương hiệu sắt thép xây dựng nổi tiếng hiện nay. Thương hiệu này có nhiều dòng thép được sử dụng nhiều trong các ngành công nghiệp, dân dụng, xây dựng như thép cuộn Việt Nhật, thép vuông Việt Nhật, thép ống Việt Nhật, thép thanh vằn Việt Nhật,... Nếu bạn muốn biết mức giá thép Việt Nhật hiện nay thì tham khảo bài viết sau đây để hỗ tré.
Bảng giá sắt thép Việt Nhật
Thép Việt Nhật được sử dụng khá là nhiều cho đời sống, các công trình xây dựng, dân dụng và được nhiều khách hàng quan tâm hiện nay. Vì vậy mức giá thép Viêt Nhật cũng là câu hỏi được nhiều người đặt câu hỏi, lo ngại giá thành có cao hay không?
Để giúp khách hàng biết mức giá sắt Việt Nhật hiện nay là bao nhiêu, mời bạn đọc theo dõi bảng giá sắt thép Việt Nhật dưới đây để tham khảo.
Tùy thuộc vào từng sản phẩm của thép Việt Nhật là thép vuông mạ kẽm, thép ống, thép cuộn, thép thanh vằn… mà sẽ có các mức giá khác nhau.
Lưu ý:
-
Mức giá thép Viêt Nhật dưới đây chưa bao gồm VAT 10%
-
Giá chỉ mang hình thức tham khảo và có thể biến động theo theo thời gian.
-
Hỗ trợ giao hàng miễn phí nội thành TPHCM
-
Chiết khấu cao khi mua số lượng lớn
-
Kho hàng sẵn tại kho
-
Gia công sắt thép Việt Nhật theo yêu cầu
-
Có hoa hồng cho người giới thiệu
Bảng giá thép cuộn Việt Nhật
|
|
Sản phẩm
|
ĐVT
|
Giá thép cuộn Cb3
|
Giá cuộn Cb4
|
|
Thép cuộn Việt Nhật phi 6
|
Kg
|
15.400
|
15.400
|
|
Thép cuộn Việt Nhật phi 8
|
Kg
|
15.400
|
15.400
|
|
Thép cuộn Việt Nhật phi10
|
Kg
|
88750
|
86500
|
|
Thép cuộn Việt Nhật phi 12
|
Kg
|
126100
|
125900
|
|
Thép cuộn Việt Nhật phi 14
|
Kg
|
171500
|
167500
|
|
Thép cuộn Việt Nhật phi 16
|
Kg
|
224200
|
218000
|
|
Thép cuộn Việt Nhật phi 18
|
Kg
|
283700
|
275500
|
|
Thép cuộn Việt Nhật phi 20
|
Kg
|
350200
|
339500
|
|
Thép cuộn Việt Nhật phi 22
|
Kg
|
423600
|
412500
|
|
Thép cuộn Việt Nhật phi 25
|
Kg
|
551400
|
536500
|
|
Thép cuộn Việt Nhật phi 28
|
Kg
|
|
1.068.000
|
|
Thép cuộn Việt Nhật phi 32
|
Kg
|
|
1.396.500
|
Bảng giá thép phi Việt Nhật
|
|
Sản phẩm
|
Đơn vị tính ( cây)
|
Đơn giá
|
|
Thép Việt Nhật phi 10
|
11,7 m
|
75.000
|
|
Thép Việt Nhật phi 12
|
11,7 m
|
105.600
|
|
Thép Việt Nhật phi 14
|
11,7 m
|
143.000
|
|
Thép Việt Nhật phi 16
|
11,7 m
|
192.000
|
|
Thép Việt Nhật phi 18
|
11,7 m
|
242.000
|
|
Thép Việt Nhật phi 20
|
11,7 m
|
300.000
|
|
Thép Việt Nhật phi 22
|
11,7 m
|
364.000
|
|
Thép Việt Nhật phi 25
|
11,7 m
|
478.000
|
|
Thép Việt Nhật phi 28
|
11,7 m
|
|
|
Thép Việt Nhật phi 32
|
11,7 m
|
|
Xem thêm
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên!